Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhōngdǐngwén钟

Nghĩa tiếng Việt

chữ khắc trên chuông đỉnh (kim văn)

Âm Hán Việt

chung đỉnh văn

3 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 金 (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

9 nét

Bộ: 鼎 (cái vạc, cái đỉnh)

12 nét

Bộ: 文 (văn; vẻ)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong lĩnh vực khảo cổ hoặc nghiên cứu lịch sử chữ viết

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chung đỉnh văn

Từng chữ

  • 钟chungcái chuông; phút thời gian
  • 鼎đỉnhcái vạc, cái đỉnh
  • 文vănvăn; vẻ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.