Từ vựng tiếng Trung
diào

Nghĩa tiếng Việt

câu cá

1 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kim loại)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

Từ vựng HSK 5: câu cá

Câu ví dụ

  • Zhè thanh 4shì thanh 4 thanh 5

    Đây là câu cá

  • 我喜欢钓Wǒ xǐhuān 钓 thanh 3

    Tôi thích 钓

  • Yǒu thanh 3 thanh 5

    Có 钓

  • 没有钓Méiyǒu 钓 thanh 2

    Không có 钓

Kết hợp thường gặp

  • thanh 5 thanh 5

    很 钓

  • 非常钓非常 钓 thanh 5

    非常 钓

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.