Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong tiếng Trung hiện đại, 钓鱼 cũng dùng nghĩa 'phishing' (lừa đảo mạng) — dụ người 'cắn câu' cung cấp thông tin.
Câu ví dụ
- 他周末喜欢去河边钓鱼。
Anh ấy thích ra bờ sông câu cá vào cuối tuần.
- 钓鱼是一项需要耐心的活动。
Câu cá là hoạt động đòi hỏi sự kiên nhẫn.
- 他们在湖里钓鱼,钓到了很多鲤鱼。
Họ câu cá dưới hồ và câu được rất nhiều cá chép.
- 小心钓鱼网站,不要随便输入密码。
Cẩn thận website lừa đảo, đừng tùy tiện nhập mật khẩu.
Kết hợp thường gặp
- 去钓鱼
đi câu cá
- 钓鱼竿
cần câu
- 钓鱼网站
website phishing lừa đảo
- 钓鱼爱好者
người yêu thích câu cá
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.