Từ vựng tiếng Trung
diào*yú

Nghĩa tiếng Việt

Điếu ngư — câu cá; cũng dùng theo nghĩa ẩn dụ là 'phishing' (lừa đảo trực tuyến dụ người dùng thông tin).

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kim loại)

10 nét

Bộ: ()

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trong tiếng Trung hiện đại, 钓鱼 cũng dùng nghĩa 'phishing' (lừa đảo mạng) — dụ người 'cắn câu' cung cấp thông tin.

Câu ví dụ

  • 他周末喜欢去河边钓鱼。Tā zhōumò xǐhuān qù hébiān diàoyú. thanh 1

    Anh ấy thích ra bờ sông câu cá vào cuối tuần.

  • 钓鱼是一项需要耐心的活动。Diàoyú shì yī xiàng xūyào nàixīn de huódòng. thanh 4

    Câu cá là hoạt động đòi hỏi sự kiên nhẫn.

  • 他们在湖里钓鱼,钓到了很多鲤鱼。Tāmen zài hú lǐ diàoyú, diào dào le hěn duō lǐyú. thanh 1

    Họ câu cá dưới hồ và câu được rất nhiều cá chép.

  • 小心钓鱼网站,不要随便输入密码。Xiǎoxīn diàoyú wǎngzhàn, bùyào suíbiàn shūrù mìmǎ. thanh 3

    Cẩn thận website lừa đảo, đừng tùy tiện nhập mật khẩu.

Kết hợp thường gặp

  • 去钓鱼qù diàoyú thanh 4

    đi câu cá

  • 钓鱼竿diàoyú gān thanh 4

    cần câu

  • 钓鱼网站diàoyú wǎngzhàn thanh 4

    website phishing lừa đảo

  • 钓鱼爱好者diàoyú àihàozhě thanh 4

    người yêu thích câu cá

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.