Từ vựng tiếng Trung
dīng*zi

Nghĩa tiếng Việt

đinh

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kim loại)

8 nét

Bộ: (con, trẻ)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Đinh dùng trong xây dựng. Có thành ngữ '钉子户' chỉ người kiên quyết không di dời.

Câu ví dụ

  • 用钉子固定Yòng dīngzi gùdìng thanh 4

    Dùng đinh để cố định

  • 拔钉子Bá dīngzi thanh 2

    Rút đinh

  • 钉子生锈了Dīngzi shēngxiù le thanh 1

    Đinh đã rỉ sét

Kết hợp thường gặp

  • 铁钉子tiě dīngzi thanh 3

    đinh sắt

  • 钉子户dīngzihù thanh 1

    người không chịu dời nhà (kiên quyết như đinh)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.