Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ để mô tả cuộc tranh luận, lập trường đối lập
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
châm phong tương, tướng đối
Từng chữ
- 针châmcái kim
- 锋phongngọn giáo, mũi dao
- 相tương, tướngqua lại lẫn nhau; tự mình xem xét
- 对đốicặp; đúng; quay về phía; trả lời
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ diễn tả đối đầu trực diện hoặc quan điểm trái ngược.
Câu ví dụ
- 双方针锋相对
Hai bên đối đầu trực diện
- 他们的观点针锋相对
Quan điểm của họ trái ngược hoàn toàn
- 针锋相对的辩论
Cuộc tranh luận đối đầu trực diện
Kết hợp thường gặp
- 针锋相对
đối đầu trực diện
- 观点针锋相对
quan điểm trái ngược
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.