Từ vựng tiếng Trung
zhēn*duì

Nghĩa tiếng Việt

nhắm vào, đối phó với, hướng tới

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kim loại)

10 nét

Bộ: (tấc)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ (verb) / giới từ (preposition)

针 (châm) nghĩa là kim nhọn, nhắm vào; 对 (đối) nghĩa là đối diện. 针对 là hướng mục tiêu vào một đối tượng hoặc vấn đề cụ thể.

Câu ví dụ

  • 这个政策针对年轻人。Zhège zhèngcè zhēnduì niánqīngrén. thanh 4

    Chính sách này hướng tới người trẻ.

  • 我们要针对问题解决。Wǒmen yào zhēnduì wèntí jiějué. thanh 3

    Chúng ta cần giải quyết có针对性的 vấn đề.

  • 针对这种情况,我们需要采取措施。Zhēnduì zhè zhǒng qíngkuàng, wǒmen xūyào cǎiqǔ cuòshī. thanh 1

    Đối với tình huống này, chúng ta cần biện pháp.

Kết hợp thường gặp

  • 针对性强zhēnduì xìng qiáng thanh 1

    có tính mục tiêu cao

  • 针对问题zhēnduì wèntí thanh 1

    giải quyết có mục tiêu

  • 针对措施zhēnduì cuòshī thanh 1

    biện pháp có mục tiêu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.