Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTên gọi xuất phát từ hình dạng chữ 字 (大) giống đỉnh chóp — không phải loanword mà là miêu tả hình ảnh; cũng dùng ẩn dụ cho cấu trúc phân tầng.
Câu ví dụ
- 金字塔是古埃及文明的象征。
Kim tự tháp là biểu tượng của nền văn minh Ai Cập cổ đại.
- 公司的组织结构是一个金字塔形的。
Cơ cấu tổ chức của công ty có dạng hình kim tự tháp.
- 游客们爬上了金字塔顶端。
Du khách leo lên đỉnh kim tự tháp.
- 这个金字塔形的图表展示了销售数据。
Biểu đồ hình kim tự tháp này thể hiện dữ liệu bán hàng.
Kết hợp thường gặp
- 埃及金字塔
kim tự tháp Ai Cập
- 金字塔形
hình kim tự tháp
- 金字塔结构
cơ cấu hình tháp
- 食物金字塔
tháp dinh dưỡng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.