Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ vật chất cụ thể, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kim tử
Từng chữ
- 金kimvàng, tiền; sao Kim; nước Kim
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVàng hoặc (ẩn dụ) quý giá.
Câu ví dụ
- 这是纯金子
Đây là vàng nguyên chất
- 金子般的心
tấm lòng vàng
- 金子很贵
vàng rất đắt
Kết hợp thường gặp
- 纯金子
vàng nguyên chất
- 金子般
như vàng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.