Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ chỉ địa điểm hoặc kết hợp với giới từ để chỉ nơi chốn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Âm Hán Việt
dã ngoại
Từng chữ
- 野dãđồng nội; không thuần; rất, vô cùng
- 外ngoạibên ngoài
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaExistingmean 'ngoài trời' chưa đủ — 野外 nhấn mạnh thiên nhiên hoang dã, vùng nông thôn; khác với 户外 (ngoài nhà, kể cả đô thị).
Câu ví dụ
- 孩子们喜欢在野外玩耍。
Bọn trẻ thích vui chơi ngoài trời thiên nhiên.
- 科学家在野外进行了实地调查。
Các nhà khoa học tiến hành khảo sát thực địa ngoài tự nhiên.
- 野外生存训练需要很多技能。
Huấn luyện sinh tồn ngoài tự nhiên đòi hỏi nhiều kỹ năng.
- 他们在野外露营了三天。
Họ cắm trại ngoài trời suốt ba ngày.
Kết hợp thường gặp
- 野外生存
sinh tồn ngoài hoang dã
- 野外调查
khảo sát thực địa
- 野外露营
cắm trại ngoài trời
- 野外作业
công việc ngoài thực địa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.