Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ sự việc mang tính quan trọng, cần thiết. Hán-Việt 'trọng yếu'.
Câu ví dụ
- 这件事很重要
Việc này rất quan trọng
- 学习很重要
Việc học rất quan trọng
- 什么最重要?
Cái gì quan trọng nhất?
- 健康很重要
Sức khỏe rất quan trọng
Kết hợp thường gặp
- 非常重要
cực kỳ quan trọng
- 很重要
rất quan trọng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.