Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
zhòng*yào

Nghĩa tiếng Việt

quan trọng

Âm Hán Việt

trọng yếu

2 chữ18 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ sau phó từ chỉ mức độ hoặc làm định ngữ đứng trước danh từ có trợ từ 的

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

trọng yếu

Từng chữ

  • trọngnặng; coi trọng, kính trọng; chuộng
  • yếuquan trọng, nhất định phải

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ sự việc mang tính quan trọng, cần thiết. Hán-Việt 'trọng yếu'.

Câu ví dụ

  • 这件事很重要Zhè jiàn shì hěn zhòngyào thanh 4

    Việc này rất quan trọng

  • 学习很重要Xuéxí hěn zhòngyào thanh 2

    Việc học rất quan trọng

  • 什么最重要?Shénme zhòngyào? thanh 2

    Cái gì quan trọng nhất?

  • 健康很重要Zhòngyào de shì thanh 4

    Sức khỏe rất quan trọng

Kết hợp thường gặp

  • 非常重要fēicháng zhòngyào thanh 1

    cực kỳ quan trọng

  • 很重要hěn zhòngyào thanh 3

    rất quan trọng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.