Từ vựng tiếng Trung
chóng*zǔ

Nghĩa tiếng Việt

tái cơ cấu, tái tổ chức — sắp xếp lại cấu trúc, tổ chức lại từ đầu

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (làng, dặm)

9 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

重组 đọc là chóng zǔ (重 đọc là chóng). Dùng rộng: từ tái cơ cấu doanh nghiệp (企业重组) đến di truyền học (基因重组). existingMeaning 'tái hợp' chưa đủ — đúng hơn là 'tái cơ cấu, tái tổ chức'.

Câu ví dụ

  • 公司决定对管理部门进行重组Gōngsī juédìng duì guǎnlǐ bùmén jìnxíng chóngzǔ thanh 1

    Công ty quyết định tái cơ cấu bộ phận quản lý

  • 两家企业合并后需要重组Liǎng jiā qǐyè hébìng hòu xūyào chóngzǔ thanh 3

    Hai doanh nghiệp sau khi sáp nhập cần phải tái cơ cấu

  • 基因重组是遗传学的重要概念Jīyīn chóngzǔ shì yíchuánxué de zhòngyào gàiniàn thanh 1

    Tái tổ hợp gen là khái niệm quan trọng trong di truyền học

  • 政府宣布对国有企业进行重组Zhèngfǔ xuānbù duì guóyǒu qǐyè jìnxíng chóngzǔ thanh 4

    Chính phủ tuyên bố tái cơ cấu các doanh nghiệp nhà nước

Kết hợp thường gặp

  • 企业重组qǐyè chóngzǔ thanh 3

    tái cơ cấu doanh nghiệp

  • 基因重组jīyīn chóngzǔ thanh 1

    tái tổ hợp gen

  • 资产重组zīchǎn chóngzǔ thanh 1

    tái cơ cấu tài sản

  • 重组方案chóngzǔ fāng'àn thanh 2

    phương án tái cơ cấu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.