Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là đối tượng chịu tổn thất hoặc thiệt hại nặng nề
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trọng sang
Từng chữ
- 重trọngnặng; coi trọng, kính trọng; chuộng
- 创sangmới
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong 重创, 重 đọc zhòng (nặng), 创 đọc chuāng (vết thương); không nhầm với 创造 (chuàng zào — sáng tạo) dùng âm chuàng.
Câu ví dụ
- 敌军在战斗中遭受重创。
Quân địch hứng chịu tổn thất nặng nề trong trận đánh.
- 这场金融危机重创了当地经济。
Cuộc khủng hoảng tài chính đã tàn phá nền kinh tế địa phương.
- 飓风重创了沿海城市。
Bão lớn đã tàn phá các thành phố ven biển.
- 他在车祸中重创,需要长期治疗。
Anh ấy bị thương nặng trong vụ tai nạn ô tô, cần điều trị dài hạn.
Kết hợp thường gặp
- 遭受重创
hứng chịu tổn thất nặng nề
- 重创经济
tàn phá kinh tế
- 重创敌军
gây tổn thất nặng cho địch
- 身受重创
bản thân bị thương nặng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.