Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong 重创, 重 đọc zhòng (nặng), 创 đọc chuāng (vết thương); không nhầm với 创造 (chuàng zào — sáng tạo) dùng âm chuàng.
Câu ví dụ
- 敌军在战斗中遭受重创。
Quân địch hứng chịu tổn thất nặng nề trong trận đánh.
- 这场金融危机重创了当地经济。
Cuộc khủng hoảng tài chính đã tàn phá nền kinh tế địa phương.
- 飓风重创了沿海城市。
Bão lớn đã tàn phá các thành phố ven biển.
- 他在车祸中重创,需要长期治疗。
Anh ấy bị thương nặng trong vụ tai nạn ô tô, cần điều trị dài hạn.
Kết hợp thường gặp
- 遭受重创
hứng chịu tổn thất nặng nề
- 重创经济
tàn phá kinh tế
- 重创敌军
gây tổn thất nặng cho địch
- 身受重创
bản thân bị thương nặng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.