Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ thực phẩm, thường làm tân ngữ cho các động từ ăn uống hoặc mua sắm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
toan nãi
Từng chữ
- 酸toanvị chua; đau ê ẩm; axít
- 奶nãiđàn bà; vú; sữa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaSữa lên men, có vị chua nhẹ. 'Sữa' = 奶, 'chua' = 酸.
Câu ví dụ
- 我每天早餐都喝酸奶。
Tôi mỗi ngày ăn sáng đều uống sữa chua.
- 这种酸奶很浓稠。
Loại sữa chua này rất đặc.
- 草莓酸奶很好吃。
Sữa chua dâu rất ngon.
Kết hợp thường gặp
- 喝酸奶
- 酸奶杯
- 草莓酸奶
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.