Từ vựng tiếng Trung
suān*nǎi

Nghĩa tiếng Việt

sữa chua

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (rượu)

14 nét

Bộ: (nữ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Sữa lên men, có vị chua nhẹ. 'Sữa' = 奶, 'chua' = 酸.

Câu ví dụ

  • 我每天早餐都喝酸奶。Wǒ měitiān zāocān dōu hē suānnǎi. thanh 3

    Tôi mỗi ngày ăn sáng đều uống sữa chua.

  • 这种酸奶很浓稠。Zhè zhǒng suānnǎi hěn nóngchóu. thanh 4

    Loại sữa chua này rất đặc.

  • 草莓酸奶很好吃。Cǎoméi suānnǎi hěn hǎochī. thanh 3

    Sữa chua dâu rất ngon.

Kết hợp thường gặp

  • 喝酸奶 thanh 5
  • 酸奶杯 thanh 5
  • 草莓酸奶 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.