Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jiàng*yóu

Nghĩa tiếng Việt

nước tương

Âm Hán Việt

tương du

2 chữ21 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm tân ngữ cho động từ nấu ăn hoặc làm định ngữ trong cụm danh từ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tương du

Từng chữ

  • tươngcác món đồ ăn dầm nát
  • dutinh dầu

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

tương (đậu lên men) + dầu (chất lỏng) — nước đậu lên men

Câu ví dụ

  • 打酱油dǎ jiàngyóu thanh 3

    mua nước tương (vui: không liên quan)

  • 生抽酱油shēngchōu jiàngyóu thanh 1

    nước tương nhẹ

  • 老抽酱油lǎochōu jiàngyóu thanh 3

    nước tương đậm

  • 加酱油jiā jiàngyóu thanh 1

    thêm nước tương

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.