Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ配合 là động từ chỉ phối hợp, hợp tác hoặc yểm trợ. Là từ ghép Hán-Việt 'phối hợp'. Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, team work.
Câu ví dụ
- 我们需要配合工作。
- 谢谢你的配合。
Kết hợp thường gặp
- 互相配合
- 密切配合
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.