Từ vựng tiếng Trung
pèi*hé

Nghĩa tiếng Việt

phối hợp, hợp tác, đồng bộ; yểm trợ

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (rượu)

10 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

配合 là động từ chỉ phối hợp, hợp tác hoặc yểm trợ. Là từ ghép Hán-Việt 'phối hợp'. Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, team work.

Câu ví dụ

  • 我们需要配合工作。Wǒmen xūyào pèihé gōngzuò. thanh 3
  • 谢谢你的配合。Xièxie nǐ de pèihé. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 互相配合hùxiāng pèihé thanh 4
  • 密切配合mìqiè pèihé thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.