Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩabộ (bộ phận) + đội (đội nhóm) — đơn vị quân đội
Câu ví dụ
- 这支部队
Đơn vị quân đội này
- 武装部队
lực lượng vũ trang
- 加入部队
tham gia quân đội
- 部队驻扎
đơn vị đóng quân
Kết hợp thường gặp
- 特种部队
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.