Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa郊外 nhấn mạnh sự đối lập với nội thành; tương tự 郊区 nhưng 郊外 mang sắc thái bình dị, gần với thiên nhiên hơn.
Câu ví dụ
- 他们驱车去郊外野餐,享受大自然。
Họ lái xe ra ngoại ô dã ngoại, tận hưởng thiên nhiên.
- 郊外的空气比市区清新得多。
Không khí vùng ngoại ô trong lành hơn nội thành nhiều.
- 周末去郊外爬山是很多人的休闲方式。
Cuối tuần ra ngoại ô leo núi là cách thư giãn của nhiều người.
- 这座工厂位于城市郊外,交通便利。
Nhà máy này nằm ở ngoại ô thành phố, giao thông thuận tiện.
Kết hợp thường gặp
- 城市郊外
ngoại ô thành phố
- 郊外野餐
dã ngoại ngoại ô
- 郊外旅游
du lịch vùng ngoại ô
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.