Từ vựng tiếng Trung
jiāo*wài

Nghĩa tiếng Việt

Giao ngoại: vùng ngoại ô, ngoại thành — khu vực bên ngoài thành phố nhưng chưa hẳn là nông thôn.

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ấp, làng)

9 nét

Bộ: (buổi tối)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

郊外 nhấn mạnh sự đối lập với nội thành; tương tự 郊区 nhưng 郊外 mang sắc thái bình dị, gần với thiên nhiên hơn.

Câu ví dụ

  • 他们驱车去郊外野餐,享受大自然。Tāmen qū chē qù jiāowài yěcān, xiǎngshòu dà zìrán. thanh 1

    Họ lái xe ra ngoại ô dã ngoại, tận hưởng thiên nhiên.

  • 郊外的空气比市区清新得多。Jiāowài de kōngqì bǐ shìqū qīngxīn de duō. thanh 1

    Không khí vùng ngoại ô trong lành hơn nội thành nhiều.

  • 周末去郊外爬山是很多人的休闲方式。Zhōumò qù jiāowài páshān shì hěn duō rén de xiūxián fāngshì. thanh 1

    Cuối tuần ra ngoại ô leo núi là cách thư giãn của nhiều người.

  • 这座工厂位于城市郊外,交通便利。Zhè zuò gōngchǎng wèiyú chéngshì jiāowài, jiāotōng biànlì. thanh 4

    Nhà máy này nằm ở ngoại ô thành phố, giao thông thuận tiện.

Kết hợp thường gặp

  • 城市郊外chéngshì jiāowài thanh 2

    ngoại ô thành phố

  • 郊外野餐jiāowài yěcān thanh 1

    dã ngoại ngoại ô

  • 郊外旅游jiāowài lǚyóu thanh 1

    du lịch vùng ngoại ô

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.