Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ nơi chốn, thường làm tân ngữ hoặc định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
giao khu
Từng chữ
- 郊giaongoại thành, ngoại ô
- 区khukhu vực, vùng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: ngoại ô
Câu ví dụ
- 这里的郊区空气新鲜而且风景优美。
Không khí ở vùng ngoại ô này trong lành và phong cảnh rất đẹp.
- 很多城市居民选择去郊区度假。
Rất nhiều người dân thành phố chọn đi nghỉ dưỡng ở ngoại ô.
- 我们的新房子买在城市的郊区。
Ngôi nhà mới của chúng tôi mua ở vùng ngoại ô thành phố.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.