Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVăn phong trung tính đến trang trọng; 邻国 thường dùng trong văn bản chính trị, ngoại giao; 邻居 dùng cho hàng xóm cá nhân, không dùng cho quốc gia.
Câu ví dụ
- 中国与多个邻国有外交关系。
Trung Quốc có quan hệ ngoại giao với nhiều nước láng giềng.
- 两个邻国之间的贸易往来日益频繁。
Giao thương giữa hai nước láng giềng ngày càng nhộn nhịp.
- 邻国之间应该和平相处,互利共赢。
Các nước láng giềng nên sống hòa bình, cùng có lợi.
- 他去邻国旅行,体验了不同的文化。
Anh ấy đi du lịch nước láng giềng, trải nghiệm nền văn hóa khác.
Kết hợp thường gặp
- 友好邻国
nước láng giềng thân thiện
- 周边邻国
các nước láng giềng xung quanh
- 邻国关系
quan hệ với nước láng giềng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.