Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa遮挡 thường dùng cho vật thể vật lý che chắn ánh sáng, gió, tầm nhìn; khác với 遮掩 (che giấu — hàm ý che đậy điều không muốn lộ) hay 阻挡 (ngăn chặn — thiên về cản trở hành động).
Câu ví dụ
- 这棵大树遮挡了窗户的采光。
Cây to này che chắn ánh sáng chiếu vào cửa sổ.
- 他用手遮挡刺眼的阳光。
Anh ấy dùng tay che chắn ánh nắng chói mắt.
- 请不要遮挡后面观众的视线。
Xin đừng che khuất tầm nhìn của khán giả phía sau.
- 厚厚的云层遮挡了阳光。
Lớp mây dày đặc che chắn ánh mặt trời.
Kết hợp thường gặp
- 遮挡阳光
che chắn ánh nắng
- 遮挡视线
che khuất tầm nhìn
- 遮挡风雨
che chắn gió mưa
- 无法遮挡
không thể che chắn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.