Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ các vật dụng dùng trong biểu diễn sân khấu, điện ảnh hoặc trò chơi
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đạo cụ
Từng chữ
- 道đạođường, tia; đạo; nói
- 具cụđồ dùng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong diễn xuất, kịch, phim, ảo thuật để chỉ các vật dụng phục vụ biểu diễn.
Câu ví dụ
- 我们需要准备一些道具
Chúng ta cần chuẩn bị một số đạo cụ
- 舞台上的道具很精美
Đạo cụ trên sân khấu rất tinh xảo
- 这是一件魔术道具
Đây là một đạo cụ ảo thuật
Kết hợp thường gặp
- 舞台道具
Đạo cụ sân khấu
- 魔术道具
Đạo cụ ảo thuật
- 准备道具
Chuẩn bị đạo cụ
- 道具组
Nhóm đạo cụ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.