Từ vựng tiếng Trung
bī*pò

Nghĩa tiếng Việt

Bách bách — ép buộc; dồn ép; thúc ép.

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

10 nét

Bộ: (bước đi)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Áp lực từ bên ngoài buộc phải hành động hoặc chấp nhận.

Câu ví dụ

  • 不要逼迫孩子做不喜欢的事。Búyào bīpò háizi zuò bù xǐhuān de shì. thanh 2

    Đừng ép con trẻ làm việc nó không thích.

  • 形势逼迫我们做出决定。Xíngshì bīpò wǒmen zuò chū juédìng. thanh 2

    Tình thế ép buộc chúng ta phải quyết định.

  • 他被逼迫辞职。Tā bèi bīpò cízhí. thanh 1

    Anh ấy bị buộc phải từ chức.

Kết hợp thường gặp

  • 被逼迫 thanh 5
  • 逼迫辞职 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.