Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa逼真 là tính từ dùng để khen tính chân thực của biểu diễn, nghệ thuật, hay mô phỏng; thường đứng sau 非常/十分/相当; existingMeaning 'sống động' là đúng nhưng có thể bổ sung 'chân thực, giống thật'.
Câu ví dụ
- 这幅画画得非常逼真。
Bức tranh này được vẽ rất sống động, gần như thật.
- 他模仿老师的声音逼真极了。
Anh ấy bắt chước giọng giáo viên sống động đến không thể tin được.
- 这部电影的特效非常逼真。
Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim này rất chân thực.
- 博物馆里的恐龙模型做得相当逼真。
Mô hình khủng long trong bảo tàng được làm khá giống thật.
Kết hợp thường gặp
- 逼真的表演
màn biểu diễn chân thực, diễn xuất sống động
- 惟妙惟肯逼真
sống động y như thật (dùng cùng 惟妙惟肖)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.