Từ vựng tiếng Trung
bī*zhēn

Nghĩa tiếng Việt

Bức chân — sống động, chân thực đến mức gần như thật; thường dùng để khen tranh vẽ, diễn xuất, âm thanh hoặc mô phỏng rất giống thực tế.

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, di chuyển)

10 nét

Bộ: (mắt)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

逼真 là tính từ dùng để khen tính chân thực của biểu diễn, nghệ thuật, hay mô phỏng; thường đứng sau 非常/十分/相当; existingMeaning 'sống động' là đúng nhưng có thể bổ sung 'chân thực, giống thật'.

Câu ví dụ

  • 这幅画画得非常逼真。Zhè fú huà huà de fēicháng bīzhēn. thanh 4

    Bức tranh này được vẽ rất sống động, gần như thật.

  • 他模仿老师的声音逼真极了。Tā mófǎng lǎoshī de shēngyīn bīzhēn jí le. thanh 1

    Anh ấy bắt chước giọng giáo viên sống động đến không thể tin được.

  • 这部电影的特效非常逼真。Zhè bù diànyǐng de tèxiào fēicháng bīzhēn. thanh 4

    Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim này rất chân thực.

  • 博物馆里的恐龙模型做得相当逼真。Bówùguǎn lǐ de kǒnglóng móxíng zuò de xiāngdāng bīzhēn. thanh 2

    Mô hình khủng long trong bảo tàng được làm khá giống thật.

Kết hợp thường gặp

  • 逼真的表演bīzhēn de biǎoyǎn thanh 1

    màn biểu diễn chân thực, diễn xuất sống động

  • 惟妙惟肯逼真wéimiào wéixiào bīzhēn thanh 2

    sống động y như thật (dùng cùng 惟妙惟肖)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.