Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ, có thể dùng nghĩa gốc là khởi nghĩa hoặc nghĩa chuyển là làm loạn, nghịch ngợm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tạo phản
Từng chữ
- 造tạolàm, chế tạo; bịa đặt
- 反phảnngược; sai trái; trở lại; trả lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa造反 là khẩu ngữ/văn học, mang tính trực tiếp hơn 起义 (khởi nghĩa — trang trọng, chính đáng hơn); ngày nay thường dùng theo nghĩa hài hước khi nói về sự chống đối nhỏ.
Câu ví dụ
- 古代百姓因不堪压迫而造反。
Dân chúng thời xưa vì không chịu nổi áp bức mà nổi loạn.
- 造反有理,革命无罪。
Nổi loạn là có lý, cách mạng là vô tội. (khẩu hiệu thời Cách mạng Văn hóa)
- 他在会议上当众造反,挑战上级的决定。
Anh ấy nổi loạn công khai trong cuộc họp, thách thức quyết định của cấp trên.
- 孩子们说要造反,不肯早睡。
Bọn trẻ nói muốn nổi loạn, nhất định không chịu ngủ sớm.
Kết hợp thường gặp
- 揭竿造反
dấy binh nổi loạn (thành ngữ cổ)
- 造反派
phe nổi loạn, phái phản đối
- 起来造反
đứng lên nổi loạn
- 造反有理
nổi loạn là có lý (khẩu hiệu CM văn hóa)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.