Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ (Noun - Measurement)Dùng trong vận tải, thể thao, công nghệ: car speed, internet speed, processing speed. Thường kết hợp: 提高 (tăng), 降低 (giảm), 限制 (giới hạn). Synonym: 速率 (tỷ suất), 快慢 (nhanh chậm).
Câu ví dụ
- 汽车速度很快。
- 注意速度限制。
Kết hợp thường gặp
- 提高速度
- 速度限制
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.