Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ để miêu tả trạng thái thoáng khí của phòng ốc hoặc hành động báo tin mật
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thông phong
Từng chữ
- 通thôngxuyên qua
- 风phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa通风 nghĩa đen: lưu thông không khí (xây dựng, y tế); nghĩa bóng trong 通风报信: cảnh báo hoặc tiết lộ tin bí mật cho người liên quan.
Câu ví dụ
- 房间需要通风,空气太闷了。
Căn phòng cần thông gió, không khí ngột ngạt quá.
- 厨房要保持通风良好,避免油烟积聚。
Nhà bếp phải giữ thông gió tốt để tránh khói dầu tích tụ.
- 他在关键时刻向对方通风,导致计划泄露。
Anh ta đã tiết lộ tin cho đối phương vào thời điểm then chốt, khiến kế hoạch bị lộ.
- 这个仓库通风条件很差,夏天热得难以忍受。
Kho hàng này điều kiện thông gió rất kém, mùa hè nóng đến không chịu được.
Kết hợp thường gặp
- 通风设备
thiết bị thông gió
- 通风口
lỗ thông gió
- 通风报信
thông tin báo mật — tiết lộ bí mật
- 自然通风
thông gió tự nhiên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.