Từ vựng tiếng Trung
tōng*fēng

Nghĩa tiếng Việt

Thông gió — cho không khí lưu thông qua; nghĩa bóng: tiết lộ tin tức hoặc cảnh báo bí mật.

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi)

10 nét

Bộ: (gió)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

通风 nghĩa đen: lưu thông không khí (xây dựng, y tế); nghĩa bóng trong 通风报信: cảnh báo hoặc tiết lộ tin bí mật cho người liên quan.

Câu ví dụ

  • 房间需要通风,空气太闷了。Fángjiān xūyào tōngfēng, kōngqì tài mèn le. thanh 2

    Căn phòng cần thông gió, không khí ngột ngạt quá.

  • 厨房要保持通风良好,避免油烟积聚。Chúfáng yào bǎochí tōngfēng liánghǎo, bìmiǎn yóuyān jījù. thanh 2

    Nhà bếp phải giữ thông gió tốt để tránh khói dầu tích tụ.

  • 他在关键时刻向对方通风,导致计划泄露。Tā zài guānjiàn shíkè xiàng duìfāng tōngfēng, dǎozhì jìhuà xièlòu. thanh 1

    Anh ta đã tiết lộ tin cho đối phương vào thời điểm then chốt, khiến kế hoạch bị lộ.

  • 这个仓库通风条件很差,夏天热得难以忍受。Zhège cāngkù tōngfēng tiáojiàn hěn chà, xiàtiān rè de nányǐ rěnshòu. thanh 4

    Kho hàng này điều kiện thông gió rất kém, mùa hè nóng đến không chịu được.

Kết hợp thường gặp

  • 通风设备tōngfēng shèbèi thanh 1

    thiết bị thông gió

  • 通风口tōngfēng kǒu thanh 1

    lỗ thông gió

  • 通风报信tōngfēng bào xìn thanh 1

    thông tin báo mật — tiết lộ bí mật

  • 自然通风zìrán tōngfēng thanh 4

    thông gió tự nhiên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.