Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa通道 có nghĩa cụ thể (lối đi vật lý) và nghĩa trừu tượng (kênh, phương tiện truyền đạt). 绿色通道 là cụm đặc biệt chỉ kênh ưu tiên trong thủ tục hành chính, y tế.
Câu ví dụ
- 请走安全通道,不要堵塞出口。
Vui lòng đi theo lối thoát hiểm, không chặn cửa thoát.
- 地铁通道里人来人往,非常热闹。
Hành lang tàu điện ngầm người qua lại tấp nập, rất nhộn nhịp.
- 这条通道连接了两栋大楼。
Con đường thông này kết nối hai tòa nhà.
- 双方通过外交通道解决了争端。
Hai bên giải quyết tranh chấp thông qua kênh ngoại giao.
Kết hợp thường gặp
- 安全通道
lối thoát hiểm, lối an toàn
- 外交通道
kênh ngoại giao
- 绿色通道
kênh ưu tiên, làn xanh
- 通道口
cửa vào lối đi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.