Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ để miêu tả trạng thái đỏ bừng của khuôn mặt hoặc tai
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thông hồng
Từng chữ
- 通thôngxuyên qua
- 红hồngmàu hồng, màu đỏ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa通红 là tính từ mô tả trạng thái đỏ hoàn toàn, toàn bộ. Cấu trúc tương tự: 通白 (trắng toát), 通黑 (đen kịt). Thường đứng sau 变得/烧得/染得 hoặc bổ nghĩa cho danh từ.
Câu ví dụ
- 他喝了酒,脸变得通红
Anh ấy uống rượu, mặt đỏ bừng
- 炉子里的炭火烧得通红
Than trong lò cháy đỏ rực
- 夕阳把天空染得通红
Hoàng hôn nhuộm đỏ rực cả bầu trời
- 她害羞得通红着脸
Cô ấy xấu hổ đến đỏ bừng cả mặt
Kết hợp thường gặp
- 脸通红
mặt đỏ bừng
- 烧得通红
cháy đỏ rực
- 眼睛通红
mắt đỏ hoe
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.