Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ chỉ môi trường, cuộc sống hoặc hoàn cảnh mới để chỉ sự làm quen
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thích ứng
Từng chữ
- 适thíchnhanh
- 应ứngứng phó
Tầng từ vựng
适应 là động từ chỉ sự thích nghi, thích ứng với điều kiện mới. Là từ ghép Hán-Việt 'thích ưng'. Thường đi kèm với: 环境 (môi trường), 生活 (cuộc sống), 气候 (khí hậu).
Câu ví dụ
- 我很快适应了新环境。
- 孩子们适应能力很强。
Kết hợp thường gặp
- 适应环境
- 不适应
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.