Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shì*yìng

Nghĩa tiếng Việt

thích nghi, thích ứng; quen, quen với

Âm Hán Việt

thích ứng

2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

9 nét

Bộ: 广 (rộng lớn)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang tân ngữ chỉ môi trường, cuộc sống hoặc hoàn cảnh mới để chỉ sự làm quen

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thích ứng

Từng chữ

  • thíchnhanh
  • ứngứng phó

Tầng từ vựng

适应 là động từ chỉ sự thích nghi, thích ứng với điều kiện mới. Là từ ghép Hán-Việt 'thích ưng'. Thường đi kèm với: 环境 (môi trường), 生活 (cuộc sống), 气候 (khí hậu).

Câu ví dụ

  • 我很快适应了新环境。Wǒ hěn kuài shìyìng le xīn huánjìng. thanh 3
  • 孩子们适应能力很强。Háizimen shìyìng nénglì hěn qiáng. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 适应环境shìyìng huánjìng thanh 4
  • 不适应bù shìyìng thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.