Từ vựng tiếng Trung
tuì退

Nghĩa tiếng Việt

lùi; rút lui; lui về phía sau

1 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi lại)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ (Movement Verb)

Chỉ chuyển dịch về phía sau hoặc rút khỏi một vị trí. Trong chiến tranh, thương mại, hoặc hành vi cá nhân. Synonym: 后退 (lùi lại), 撤退 (rút quân), 辞职 (từ chức).

Câu ví dụ

  • 他向后退了两步。Tā xiàng hòu tuì le liǎng bù. thanh 1
  • 部队撤退了。Bùduì chètuì le. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 后退hòutuì thanh 4
  • 退休tuìxiū thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.