Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như lĩnh, nhận, phát hoặc đóng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thối, thoái hưu kim
Từng chữ
- 退thối, thoáilui, lùi lại
- 休hưunghỉ ngơi; thôi, dừng; tốt lành
- 金kimvàng, tiền; sao Kim; nước Kim
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTiền hưu trí.
Câu ví dụ
- 领退休金
nhận lương hưu
- 退休金不够
lương hưu không đủ
- 退休金制度
chế độ hưu trí
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.