Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa追悼 trang trọng hơn 悼念 (điệu niệm). 追悼会 là buổi lễ tang chính thức. Dùng trong báo chí, thông báo chính thức; không dùng trong hội thoại bình thường.
Câu ví dụ
- 全国举行追悼活动纪念烈士
Cả nước tổ chức hoạt động tưởng niệm để kỷ niệm các liệt sĩ
- 我们为他举行了追悼仪式
Chúng tôi đã tổ chức lễ truy điệu cho ông ấy
- 追悼会将在明天上午举行
Lễ truy điệu sẽ được tổ chức vào sáng mai
- 他用诗歌来追悼亡友
Anh ấy dùng thơ để tưởng niệm người bạn đã mất
Kết hợp thường gặp
- 追悼会
lễ truy điệu
- 举行追悼
tổ chức lễ truy điệu
- 深切追悼
tưởng niệm sâu sắc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.