Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
liánsuǒfǎnyìng连

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng dây chuyền

Âm Hán Việt

liên toả phản ứng, ưng

4 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 辵 (bộ sước)

7 nét

Bộ: 金 (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

12 nét

Bộ: 又 (cũng, lại còn)

4 nét

Bộ: 广 (rộng lớn; rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤))

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ sự việc này kéo theo sự việc kia một cách liên tiếp

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

liên toả phản ứng, ưng

Từng chữ

  • 连liênliền nối
  • 锁toảgiam, nhốt, khoá chặt
  • 反phảnngược; sai trái; trở lại; trả lại
  • 应ứng, ưngứng phó

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这件事引起了连锁反应。zhè jiàn shì yǐnqǐle liánsuǒ fǎnyìng thanh 4

    Việc này đã gây ra phản ứng dây chuyền

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.