Từ vựng tiếng Trung
lián*nián

Nghĩa tiếng Việt

Liên niên — nhiều năm liền, năm này qua năm khác (không ngắt quãng). 连 (liên — liên tục, nối tiếp) + 年 (niên — năm).

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, bước đi)

7 nét

Bộ: (can, làm khô)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

连年 đứng trước động từ như trạng từ thời gian; nhấn mạnh tính liên tục qua nhiều năm; khác với 连续 (liên tục — có thể trong thời gian ngắn hơn).

Câu ví dụ

  • 这个地区连年干旱,收成很差。Zhège dìqū liánnián gānhàn, shōucheng hěn chà. thanh 4

    Khu vực này liên năm hạn hán, mùa màng rất kém.

  • 公司连年亏损,面临倒闭危险。Gōngsī liánnián kuīsǔn, miànlín dǎobì wēixiǎn. thanh 1

    Công ty thua lỗ nhiều năm liền, đối mặt nguy cơ phá sản.

  • 她连年获得优秀员工奖。Tā liánnián huòdé yōuxiù yuángōng jiǎng. thanh 1

    Cô ấy liên tiếp nhiều năm nhận giải nhân viên xuất sắc.

  • 连年战乱使百姓流离失所。Liánnián zhànluàn shǐ bǎixìng liúlí shīsuǒ. thanh 2

    Chiến tranh liên miên nhiều năm khiến dân chúng phải ly tán.

Kết hợp thường gặp

  • 连年亏损liánnián kuīsǔn thanh 2

    thua lỗ nhiều năm liền

  • 连年丰收liánnián fēngshōu thanh 2

    được mùa nhiều năm liên tiếp

  • 连年干旱liánnián gānhàn thanh 2

    hạn hán liên miên nhiều năm

  • 连年战乱liánnián zhànluàn thanh 2

    chiến tranh liên miên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.