Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để biểu thị hành động được thực hiện gấp rút trong đêm
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
liên dạ
Từng chữ
- 连liênliền nối
- 夜dạban đêm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi hành động suốt đêm.
Câu ví dụ
- 他连夜赶回了家
Anh ấy vội vã về nhà đêm đó
- 连夜开会
Họp suốt đêm
- 连夜工作
Làm việc suốt đêm
- 连夜出发
Đi đêm đó
Kết hợp thường gặp
- 连夜赶路
đi đường đêm đó
- 连夜处理
xử lý suốt đêm
- 连夜返回
về đêm đó
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.