Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ bổ nghĩa cho hành vi, hoạt động trái quy định
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
vi quy
Từng chữ
- 违vikhông theo, không nghe, không tuân, làm trái; xa nhau
- 规quyquy tắc, quy chế; khuyến khích, khích lệ; cái compa
Tầng từ vựng
违规 (wéiguī) nghĩa là vi phạm quy định. Ghép từ 违 (làm trái, vi phạm) + 规 (quy tắc, quy định). Nhớ: 'vi' (违) là làm trái, 'quy' (规) là quy tắc.
Câu ví dụ
- 这家公司因为违规被罚款。
- 违规停车会被贴罚单。
- 我们要遵守规定,不要违规。
Kết hợp thường gặp
- 违规操作
- 违规停车
- 严重违规
- 违规行为
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.