Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Thường đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị khoảng cách hoặc mức độ chênh lệch lớn
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
viễn viễn
Từng chữ
- 远viễnxa xôi
- 远viễnxa xôi
Tầng từ vựng
Từ láyDùng để chỉ khoảng cách rất xa hoặc mức độ rất lớn.
Câu ví dụ
- 他的成绩远远超过了其他同学。
Thành tích của anh ấy vượt xa các bạn học khác.
- 我远远地看见他朝我走来。
Tôi nhìn thấy anh ấy đi về phía tôi từ đằng xa.
- 这里的环境远远没有想象中那么好。
Môi trường ở đây hoàn toàn không tốt như trong tưởng tượng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.