Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho động từ có hoặc làm định ngữ để miêu tả tính chất của quyết định
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
viễn kiến
Từng chữ
- 远viễnxa xôi
- 见kiếngặp, thấy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khen ngợi người có tầm nhìn xa, dự đoán tương lai chính xác.
Câu ví dụ
- 这位领导很有远见。
Vị lãnh đạo này rất có tầm nhìn xa.
- 我们需要有远见的规划。
Chúng ta cần có quy hoạch tầm nhìn xa.
- 他的远见让公司成功了。
Tầm nhìn xa của anh ấy đã giúp công ty thành công.
- 缺乏远见会导致失败。
Thiếu tầm nhìn xa sẽ dẫn đến thất bại.
Kết hợp thường gặp
- 有远见
có tầm nhìn xa
- 远见卓识
tầm nhìn xa và kiến thức sâu sắc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.