Từ vựng tiếng Trung
fǎn*huán

Nghĩa tiếng Việt

trả lại, hoàn trả (đưa về lại người/bên ban đầu)

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, di chuyển)

7 nét

Bộ: (đi, di chuyển)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong giao dịch, tài chính, khi hoàn trả tiền hoặc vật cho bên ban đầu.

Câu ví dụ

  • thanh 2shū thanh 1guǎn thanh 3fǎn thanh 3huán thanh 2le thanh 5 thanh 3de thanh 5 thanh 1jīn thanh 1

    Thư viện đã trả lại tiền đặt cọc của tôi

  • Qǐng thanh 3zài thanh 4 thanh 1zhōu thanh 1nèi thanh 4fǎn thanh 3huán thanh 2jiè thanh 4kuǎn thanh 3

    Vui lòng hoàn trả khoản vay trong một tuần

  • Shāng thanh 1diàn thanh 4fǎn thanh 3huán thanh 2le thanh 5chā thanh 1jià thanh 4

    Cửa hàng đã trả lại tiền chênh lệch

Kết hợp thường gặp

  • fǎn thanh 3huán thanh 2 thanh 1jīn thanh 1

    trả lại tiền đặt cọc

  • quán thanh 2é thanh 2fǎn thanh 3huán thanh 2

    hoàn trả toàn bộ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.