Từ vựng tiếng Trung
jìn*qī

Nghĩa tiếng Việt

Gần đây, gần đây này, thời gian gần

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi lại)

7 nét

Bộ: (mặt trăng)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

近期 (jìnpī) chỉ khoảng thời gian gần hiện tại, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Trong văn nói, người ta thường dùng 最近 (zuìjìn) thay cho 近期. 近期 mang nghĩa 'trong khoảng thời gian gần đây', thường dùng khi nói về kế hoạch hoặc xu hướng.

Câu ví dụ

  • 近期天气不太好,经常下雨。Jìnpī tiānqì bù tài hǎo, jīngcháng xiàyǔ. thanh 4

    Thời tiết gần đây không tốt lắm, hay mưa.

  • 我近期打算去中国旅行。Wǒ jìnpī dǎsuàn qù Zhōngguó lǚxíng. thanh 3

    Gần đây tôi dự định đi Trung Quốc du lịch.

  • 近期房价涨了很多。Jìnpī fángjià zhǎng le hěn duō. thanh 4

    Gần đây giá nhà tăng rất nhiều.

Kết hợp thường gặp

  • 近期计划jìnpī jìhuà thanh 4

    kế hoạch gần đây

  • 近期消息jìnpī xiāoxi thanh 4

    tin tức gần đây

  • 在近期zài jìnpī thanh 4

    trong thời gian gần

  • 近期内jìnpī nèi thanh 4

    trong khoảng thời gian gần

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.