Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa迎面 thường đứng trước động từ chuyển động (吹来, 走来, 撞上) để chỉ hướng thẳng về phía mặt người. Là phó từ phương hướng, không dùng độc lập.
Câu ví dụ
- 一阵冷风迎面吹来。
Một cơn gió lạnh thổi thẳng vào mặt.
- 他迎面走了过来,向我打招呼。
Anh ta đi thẳng về phía tôi và chào hỏi.
- 迎面而来的汽车差点撞上他。
Chiếc ô tô lao thẳng vào suýt nữa đâm vào anh ta.
- 她迎面遇上了昔日好友。
Cô ấy tình cờ gặp mặt người bạn thân ngày xưa.
Kết hợp thường gặp
- 迎面而来
đi thẳng đến, ập đến trước mặt
- 迎面撞上
đâm thẳng vào
- 迎面走来
đi thẳng về phía (ai)
- 迎面吹来
thổi thẳng vào mặt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.