Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ như kỹ thuật, bản lĩnh để chỉ chất lượng cực kỳ tốt
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
quá ngạnh
Từng chữ
- 过quáqua, vượt; hơn, quá; đã từng
- 硬ngạnhcứng, rắn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang nghĩa tích cực, khen ngợi; thường đứng sau chủ thể + 的 + lĩnh vực + 过硬.
Câu ví dụ
- 这支队伍的技术过硬,能完成任务。
Kỹ thuật của đội này vững chắc, có thể hoàn thành nhiệm vụ.
- 要当一名好厨师,基本功必须过硬。
Muốn làm đầu bếp giỏi, kỹ năng cơ bản phải vững.
- 他的英语水平过硬,完全可以胜任。
Trình độ tiếng Anh của anh ấy đạt chuẩn, hoàn toàn có thể đảm nhiệm công việc.
- 没有过硬的本领,很难在竞争中脱颖而出。
Không có năng lực vững chắc, rất khó nổi bật trong cạnh tranh.
Kết hợp thường gặp
- 技术过硬
kỹ thuật vững chắc
- 本领过硬
năng lực đạt chuẩn
- 基本功过硬
kỹ năng cơ bản vững
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.