Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi với giới từ 对 để chỉ đối tượng gây dị ứng hoặc phản ứng quá nhạy cảm
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
quá mẫn
Từng chữ
- 过quáqua, vượt; hơn, quá; đã từng
- 敏mẫnnhanh nhẹn, sáng suốt; ngón chân cái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: dị ứng
Câu ví dụ
- 他对海鲜过敏,所以从来不吃虾。
Anh ấy bị dị ứng với hải sản, cho nên chưa bao giờ ăn tôm.
- 春天花粉比较多,很容易引起皮肤过敏。
Mùa xuân phấn hoa tương đối nhiều, rất dễ gây dị ứng da.
- 医生正在帮病人寻找过敏的源头。
Bác sĩ đang giúp bệnh nhân tìm kiếm nguồn gốc gây dị ứng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.