Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHành động dung túng hoặc hạ thấp yêu cầu để phù hợp người khác.
Câu ví dụ
- 不要总是迁就孩子。
Đừng lúc nào cũng chiều theo con trẻ.
- 互相迁就能维持关系。
Nhượng bộ lẫn nhau giúp duy trì mối quan hệ.
- 他迁就了我的要求。
Anh ấy đã chiều theo yêu cầu của tôi.
Kết hợp thường gặp
- 迁就别人
- 不愿迁就
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.