Từ vựng tiếng Trung
qiān*jiù

Nghĩa tiếng Việt

Thiên tựu — nhượng bộ; dung túng; chiều theo.

2 chữ18 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

6 nét

Bộ: (yếu, không đủ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hành động dung túng hoặc hạ thấp yêu cầu để phù hợp người khác.

Câu ví dụ

  • 不要总是迁就孩子。Búyào zǒngshì qiānjiù háizi. thanh 2

    Đừng lúc nào cũng chiều theo con trẻ.

  • 互相迁就能维持关系。Hùxiāng qiānjiù néng wéichí guānxì. thanh 4

    Nhượng bộ lẫn nhau giúp duy trì mối quan hệ.

  • 他迁就了我的要求。Tā qiānjiù le wǒ de yāoqiú. thanh 1

    Anh ấy đã chiều theo yêu cầu của tôi.

Kết hợp thường gặp

  • 迁就别人 thanh 5
  • 不愿迁就 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.