Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, không mang tân ngữ trực tiếp phía sau mà phải dùng cấu trúc giới từ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
từ chức
Từng chữ
- 辞từnói ra thành văn; từ biệt; từ chối
- 职chứcphần việc về mình
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa辞职 thường chỉ việc nhân viên tự nguyện nghỉ, khác với 被开除 (bị sa thải). 提辞职 = đề nghị từ chức; 递辞呈 dùng trong văn viết trang trọng.
Câu ví dụ
- 他决定辞职去创业
Anh ta quyết định từ chức để khởi nghiệp
- 她提交了辞职报告
Cô ấy đã nộp đơn xin từ chức
- 经理突然辞职让大家很惊讶
Giám đốc đột ngột từ chức khiến mọi người ngạc nhiên
- 辞职以后,他去旅行了一年
Sau khi từ chức, anh ta đã đi du lịch một năm
Kết hợp thường gặp
- 提出辞职
đề nghị từ chức
- 辞职报告
đơn xin từ chức
- 辞职信
thư từ chức
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.