Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa辞职 thường chỉ việc nhân viên tự nguyện nghỉ, khác với 被开除 (bị sa thải). 提辞职 = đề nghị từ chức; 递辞呈 dùng trong văn viết trang trọng.
Câu ví dụ
- 他决定辞职去创业
Anh ta quyết định từ chức để khởi nghiệp
- 她提交了辞职报告
Cô ấy đã nộp đơn xin từ chức
- 经理突然辞职让大家很惊讶
Giám đốc đột ngột từ chức khiến mọi người ngạc nhiên
- 辞职以后,他去旅行了一年
Sau khi từ chức, anh ta đã đi du lịch một năm
Kết hợp thường gặp
- 提出辞职
đề nghị từ chức
- 辞职报告
đơn xin từ chức
- 辞职信
thư từ chức
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.