Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để miêu tả sự lao động hoặc làm trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tân cần
Từng chữ
- 辛tânTân (ngôi thứ 8 hàng Can); cay; nhọc nhằn
- 勤cầncố hết sức, chăm chỉ, cần cù
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để khen ngợi sự vất vả, cần cù trong lao động.
Câu ví dụ
- 父母辛勤工作养育我们。
Bố mẹ chăm chỉ làm việc nuôi dưỡng chúng ta.
- 这是老师们辛勤的成果。
Đây là thành quả lao động vất vả của các thầy cô.
- 农民们辛勤耕作。
Nông dân cần cù cày cấy.
- 我们应该感谢他们的辛勤付出。
Chúng ta nên cảm ơn sự vất vả của họ.
Kết hợp thường gặp
- 辛勤工作
làm việc vất vả
- 辛勤劳动
lao động cần cù
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.