Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNgoài nghĩa y tế, còn dùng theo nghĩa bóng chỉ việc bơm tiền hoặc nguồn lực vào tổ chức/doanh nghiệp yếu.
Câu ví dụ
- 手术后病人需要紧急输血。
Bệnh nhân cần truyền máu khẩn cấp sau phẫu thuật.
- 献血是为了帮助需要输血的人。
Hiến máu là để giúp những người cần truyền máu.
- 政府向困难企业输血,帮助其渡过难关。
Chính phủ bơm vốn vào các doanh nghiệp gặp khó khăn để vượt qua giai đoạn này.
- 输血手术需要严格的血型匹配。
Phẫu thuật truyền máu cần khớp nhóm máu nghiêm ngặt.
Kết hợp thường gặp
- 紧急输血
truyền máu khẩn cấp
- 输血手术
phẫu thuật truyền máu
- 输血反应
phản ứng truyền máu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.