Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
Bộ: 车 (xe)
13 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ hoặc làm danh từ chỉ sự xuất dữ liệu, năng lượng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thâu xuất
Từng chữ
- 输thâuchở đồ đi; nộp, đưa đồ; thua bạc
- 出xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa输出 có thể là động từ (xuất khẩu, đưa ra ngoài) hoặc danh từ (đầu ra). Trong công nghệ thông tin, 输出 = output (kết quả được đưa ra từ hệ thống).
Câu ví dụ
- 这个国家输出很多产品。
Quốc gia này xuất khẩu nhiều sản phẩm.
- 输出功率很大。
Công suất đầu ra rất lớn.
- 电脑输出数据。
Máy tính xuất dữ liệu.
Kết hợp thường gặp
- 输出功率
công suất đầu ra
- 输出数据
xuất dữ liệu
- 出口输出
xuất khẩu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.