Từ vựng tiếng Trung
huī*huáng

Nghĩa tiếng Việt

rực rỡ, huy hoàng, vinh quang

2 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ánh sáng)

15 nét

Bộ: (lửa)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng để miêu tả lịch sử, thành tựu, cảnh cảnh đêm rực rỡ. Syn: 璀璨 (rực rỡ), 耀眼 (chói mắt).

Câu ví dụ

  • 这座城市有着辉煌的历史Zhè zuò chéngshì yǒuzhe huīhuáng de lìshǐ thanh 4

    Thành phố này có lịch sử huy hoàng

  • 他们取得了辉煌的成就Tāmen qǔdéle huīhuáng de chéngjiù thanh 1

    Họ đã đạt được thành tựu vinh quang

  • 灯火辉煌的城市夜景Dēnghuǒ huīhuáng de chéngshì yèjǐng thanh 1

    Đêm thành phố đèn lửa rực rỡ

  • 那是他最辉煌的时刻Nà shì tā zuì huīhuáng de shíkè thanh 4

    Đó là thời điểm vinh quang nhất của anh ấy

Kết hợp thường gặp

  • 辉煌成就huīhuáng chéngjiù thanh 1

    thành tựu vinh quang

  • 辉煌历史huīhuáng lìshǐ thanh 1

    lịch sử huy hoàng

  • 灯火辉煌dēnghuǒ huīhuáng thanh 1

    đèn lửa rực rỡ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.