Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ loại xe con, xe hơi cá nhân.
Câu ví dụ
- 他刚买了一辆新轿车。
Anh ấy vừa mua một xe hơi mới.
- 轿车的价格正在下降。
Giá xe hơi đang giảm.
- 这辆轿车很舒适。
Chiếc xe hơi này rất thoải mái.
- 轿车停在停车场。
Xe hơi đỗ ở bãi đỗ xe.
Kết hợp thường gặp
- 豪华轿车
xe hơi sang trọng
- 轿车销量
lượng xe hơi bán ra
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.